5,000 Tugrik Mông CổsangYên Nhật

Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại5,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.

Chuyển đổi 5,000 MNT sang JPY

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 5,000 MNT = Yên Nhật 218.77882745 JPY
−0.28 JPY · 24 giờ qua (−0.13%)
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥218.34693665 Hiện tại ¥218.77882745 Cao nhất ¥219.08863573
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 5,000 MNT sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
218.77882745 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
−0.28 JPY
−0.13%
7 ngày qua
+0.03 JPY
+0.01%
30 ngày qua
−3.665 JPY
−1.65%
1 năm qua
+13.225 JPY
+6.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
204.30193452
Hôm nay
218.77882745
Cao nhất
228.45212202
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.98%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.70%
Tháng 9