Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang MUR

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Rupee Mauritius 0.01322867 MUR
-0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.013187 Hiện tại ₨0.01322867 Cao nhất ₨0.01322867
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01322867 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 MUR
-0.08%
7 ngày qua
-0.000014 MUR
-0.10%
30 ngày qua
+0.000215 MUR
+1.65%
1 năm qua
+0.000538 MUR
+4.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01251946
Hôm nay
0.01322867
Cao nhất
0.01350621
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.60%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+1.81%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01421006 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01421006 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0128047 – 0.01565059 MUR
Năm biến động -15.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01302896 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01272464 – 0.01383983 MUR
Năm ổn định -0.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01347943 MUR
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
0.01225217 – 0.01395821 MUR
Năm biến động +7.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01315077 MUR
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.01251946 – 0.01399353 MUR
MNT giảm giá -6.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01311516 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.01266573 – 0.01350621 MUR
Năm ổn định +2.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.