728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang MNT
Cập nhật
1
MUR
=
75.59336115
MNT
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ₮75.59336115 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = ₨0.01322867 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮75.59336115
Hiện tại
₮75.59336115
Cao nhất
₮75.83228301
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.59336115 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
+0.126806 MNT
+0.17%
7 ngày qua
+0.0793 MNT
+0.11%
30 ngày qua
-1.248144 MNT
-1.62%
1 năm qua
-3.202078 MNT
-4.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
74.04002858 Hôm nay
75.59336115 Cao nhất
79.87564378
74.04002858 Hôm nay
75.59336115 Cao nhất
79.87564378
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 10
-1.19%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
-1.78%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang MNT.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 76.78358888 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
70.62458553 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.89536041
–
78.09632424
MNT
Năm biến động
+18.14%
2023
Tỷ giá trung bình
76.78358888 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.25521219
–
78.58769216
MNT
Năm ổn định
+0.78%
2024
Tỷ giá trung bình
74.21287475 MNT
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
71.64242343
–
81.61817278
MNT
Năm biến động
-7.07%
2025
Tỷ giá trung bình
76.11165782 MNT
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
71.46161634
–
79.87564378
MNT
MUR tăng giá
+7.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
76.25894277 MNT
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
74.04002858
–
78.9532047
MNT
Năm ổn định
-2.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.