728x90 / 970x90

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MNT sang THB

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Bạt Thái Lan 0.00933204 THB
+0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ฿0.0093269 Hiện tại ฿0.00933204 Cao nhất ฿0.00934718
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00933204 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000034 THB
+0.37%
7 ngày qua
+0.000129 THB
+1.41%
30 ngày qua
+0.000215 THB
+2.36%
1 năm qua
+0.00031 THB
+3.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00864174
Hôm nay
0.00933204
Cao nhất
0.00943268
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.29%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-1.68%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-2.30%
Tháng 2
+4.74%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01122966 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MNT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01122966 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01012925 – 0.01175139 THB
Năm biến động -12.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01004513 THB
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00953112 – 0.01074884 THB
Năm biến động -1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01028748 THB
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.00952193 – 0.01078377 THB
Năm biến động +1.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00944297 THB
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00866798 – 0.0102678 THB
Năm biến động -12.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00911892 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00864174 – 0.00943268 THB
MNT tăng giá +6.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.