Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MNT sang TRY
Cập nhật
1
MNT
=
0.01361482
TRY
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MNT = ₺0.01361482 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₮73.44934684 MNT
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.01360883
Hiện tại
₺0.01361482
Cao nhất
₺0.01361634
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01361482 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000006 TRY
+0.04%
7 ngày qua
+0.000047 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.000208 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.002056 TRY
+17.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.01155854 Hôm nay
0.01361482 Cao nhất
0.01361634
0.01155854 Hôm nay
0.01361482 Cao nhất
0.01361634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
+1.22%
Tháng 12
+1.83%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01291022 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00528916 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00456063
–
0.00571259
TRY
Năm biến động
+17.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00687975 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.0054499
–
0.00855258
TRY
Năm biến động
+55.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00960079 TRY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00856814
–
0.01040778
TRY
Năm biến động
+21.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01135353 TRY
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.01040032
–
0.01199224
TRY
Năm biến động
+15.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01291022 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01199651
–
0.01361634
TRY
Năm biến động
+13.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.