Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang MNT

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Tugrik Mông Cổ 73.44912949 MNT
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₮73.44118883 Hiện tại ₮73.44912949 Cao nhất ₮73.48171495
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.44912949 MNT
2026-09-29
24 giờ qua
-0.031492 MNT
-0.04%
7 ngày qua
-0.256916 MNT
-0.35%
30 ngày qua
-1.139817 MNT
-1.53%
1 năm qua
-13.067021 MNT
-15.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
73.44118883
Hôm nay
73.44912949
Cao nhất
86.51615082
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
-1.31%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.80%
Tháng 1
-0.72%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MNT.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 189.88010312 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 189.88010312 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
175.05179693 – 219.2679526 MNT
Năm biến động -15.10%
2023
Tỷ giá trung bình 149.99013539 MNT
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
116.92378999 – 183.48958714 MNT
Năm biến động -35.79%
2024
Tỷ giá trung bình 104.4254705 MNT
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
96.08194348 – 116.7114568 MNT
Năm biến động -17.68%
2025
Tỷ giá trung bình 88.21962803 MNT
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
83.38726198 – 96.15084783 MNT
Năm biến động -13.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.63641235 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
73.44118883 – 83.35757513 MNT
Năm biến động -11.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.