Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang PLN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Zloty Ba Lan 0.47660085 PLN
+0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất zł0.47513652 Hiện tại zł0.47660085 Cao nhất zł0.47718908
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47660085 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001505 PLN
+0.32%
7 ngày qua
+0.006441 PLN
+1.37%
30 ngày qua
+0.015062 PLN
+3.26%
1 năm qua
+0.023401 PLN
+5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.43446911
Hôm nay
0.47660085
Cao nhất
0.47718908
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.51%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-1.85%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+3.50%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+2.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang PLN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.55270297 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.55270297 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.49037877 – 0.61910507 PLN
Năm biến động +8.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52077245 PLN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.48376202 – 0.55670217 PLN
Năm biến động -10.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.49549043 PLN
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.47344635 – 0.57098197 PLN
Năm biến động -9.51%
2025
Tỷ giá trung bình 0.46805081 PLN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.44520044 – 0.51972209 PLN
Năm biến động -13.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.4591054 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.43446911 – 0.47718908 PLN
MOP tăng giá +6.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.