Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PLN sang MOP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Pataca Ma Cao 2.09819181 MOP
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất MOP$2.09560536 Hiện tại MOP$2.09819181 Cao nhất MOP$2.10465824
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09819181 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.006645 MOP
-0.32%
7 ngày qua
-0.028746 MOP
-1.35%
30 ngày qua
-0.068473 MOP
-3.16%
1 năm qua
-0.108342 MOP
-4.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.09560536
Hôm nay
2.09819181
Cao nhất
2.30165961
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.49%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.88%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-3.38%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.17938692 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.81572585 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.6152347 – 2.03924001 MOP
Năm biến động -7.98%
2023
Tỷ giá trung bình 1.92268058 MOP
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
1.79629263 – 2.06713211 MOP
Năm biến động +11.88%
2024
Tỷ giá trung bình 2.01903641 MOP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.75136879 – 2.11217172 MOP
Năm biến động +10.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.14037583 MOP
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
1.92410526 – 2.24617929 MOP
Năm biến động +15.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17938692 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.09560536 – 2.30165961 MOP
PLN giảm giá -6.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.