Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang RON

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leu Romania 0.5752104 RON
+0.45% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất lei0.57418614 Hiện tại lei0.5752104 Cao nhất lei0.5759855
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang RON.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5752104 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002564 RON
+0.45%
7 ngày qua
+0.004824 RON
+0.85%
30 ngày qua
+0.016256 RON
+2.91%
1 năm qua
+0.035232 RON
+6.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.52732392
Hôm nay
0.5752104
Cao nhất
0.5759855
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.84%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
+1.96%
Tháng 3
+0.85%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang RON.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.58131141 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.58131141 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.53756201 – 0.63781212 RON
Năm biến động +6.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.56748751 RON
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.54586379 – 0.58916226 RON
MOP giảm giá -3.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.57229205 RON
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.5532082 – 0.60083389 RON
MOP tăng giá +7.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.55640953 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.53080641 – 0.60571098 RON
Năm biến động -9.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.55603355 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.52732392 – 0.5759855 RON
MOP tăng giá +6.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.