Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang MOP
Cập nhật
1
RON
=
1.73849431
MOP
-0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = MOP$1.73849431 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = lei0.5752104 RON
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$1.73615482
Hiện tại
MOP$1.73849431
Cao nhất
MOP$1.74159551
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.73849431 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.007785 MOP
-0.45%
7 ngày qua
-0.014703 MOP
-0.84%
30 ngày qua
-0.050562 MOP
-2.83%
1 năm qua
-0.113431 MOP
-6.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.73615482 Hôm nay
1.73849431 Cao nhất
1.89636759
1.73615482 Hôm nay
1.73849431 Cao nhất
1.89636759
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.80%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-1.09%
Tháng 2
-1.93%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.79984369 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.72342185 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.56785983
–
1.86025049
MOP
Năm biến động
-5.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.76262828 MOP
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
1.6973253
–
1.83195884
MOP
RON tăng giá
+3.33%
2024
Tỷ giá trung bình
1.74788287 MOP
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.66435351
–
1.8076377
MOP
RON giảm giá
-7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
1.79984369 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.6509524
–
1.88392599
MOP
Năm biến động
+10.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.79951345 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.73615482
–
1.89636759
MOP
RON giảm giá
-6.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.