728x90 / 970x90

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang SLL

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Leone Sierra Leone 2,593.54 SLL
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Le2,592.87 Hiện tại Le2,593.54 Cao nhất Le2,594.97
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SLL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,593.54 SLL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.672167 SLL
+0.03%
7 ngày qua
-1.311665 SLL
-0.05%
30 ngày qua
+10.974824 SLL
+0.42%
1 năm qua
-20.884314 SLL
-0.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2,582.57
Hôm nay
2,593.54
Cao nhất
2,631.03
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SLL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 2,611.99 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,702.1 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,404.2 – 2,208.52 SLL
Năm biến động +56.69%
2023
Tỷ giá trung bình 2,368.07 SLL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
2,165.87 – 2,625.48 SLL
Năm biến động +18.21%
2024
Tỷ giá trung bình 2,609.51 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,580.12 – 2,630.84 SLL
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 2,611.99 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,571.81 – 2,645.12 SLL
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,599.75 SLL
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
2,582.57 – 2,631.03 SLL
Năm ổn định -0.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.