728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang MOP
Cập nhật
1
SLL
=
0.00038557
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = MOP$0.00038557 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = Le2,593.54 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.00038536
Hiện tại
MOP$0.00038557
Cao nhất
MOP$0.00038567
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00038557 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.04%
7 ngày qua
0.000000 MOP
0.05%
30 ngày qua
-0.000002 MOP
-0.42%
1 năm qua
+0.000003 MOP
+0.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.00038008 Hôm nay
0.00038557 Cao nhất
0.00038721
0.00038008 Hôm nay
0.00038557 Cao nhất
0.00038721
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00060093 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00060093 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00045279
–
0.00071215
MOP
Năm biến động
-36.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00042541 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
0.00038088
–
0.00046171
MOP
Năm biến động
-15.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00038322 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00038011
–
0.00038758
MOP
Năm ổn định
-0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00038286 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00037805
–
0.00038883
MOP
Năm ổn định
+0.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00038465 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00038008
–
0.00038721
MOP
Năm ổn định
+0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.