Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang SRD
Cập nhật
1
MOP
=
4.67039122
SRD
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = $4.67039122 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = MOP$0.21411483 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$4.6610671
Hiện tại
$4.67039122
Cao nhất
$4.67039122
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.67039122 SRD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.01282 SRD
+0.28%
7 ngày qua
+0.000285 SRD
+0.01%
30 ngày qua
+0.022397 SRD
+0.48%
1 năm qua
-0.079701 SRD
-1.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
4.59747299 Hôm nay
4.67039122 Cao nhất
4.98376179
4.59747299 Hôm nay
4.67039122 Cao nhất
4.98376179
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
-1.12%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-1.23%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.76%
Tháng 5
+0.71%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.66931497 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.00516159 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.52464238
–
3.99621882
SRD
Năm biến động
+52.99%
2023
Tỷ giá trung bình
4.54212501 SRD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
3.91897121
–
4.8046767
SRD
Năm biến động
+15.03%
2024
Tỷ giá trung bình
4.1234486 SRD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
3.56448553
–
4.5862763
SRD
Năm biến động
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
4.64105197 SRD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
4.3047872
–
4.98376179
SRD
Năm biến động
+7.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.66931497 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.59747299
–
4.78301827
SRD
Năm ổn định
-1.71%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.