Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MOP

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Pataca Ma Cao 0.21449549 MOP
-0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$0.21442522 Hiện tại MOP$0.21449549 Cao nhất MOP$0.21454315
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21449549 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000209 MOP
-0.10%
7 ngày qua
+0.000368 MOP
+0.17%
30 ngày qua
-0.000651 MOP
-0.30%
1 năm qua
+0.003973 MOP
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.20065164
Hôm nay
0.21449549
Cao nhất
0.21751079
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.57%
Tháng 10
-0.12%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+1.24%
Tháng 3
-0.27%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.70%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.3409473 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.3409473 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25023655 – 0.3960957 MOP
Năm biến động -34.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22102415 MOP
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.20813055 – 0.25516901 MOP
Năm biến động -13.07%
2024
Tỷ giá trung bình 0.24414526 MOP
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.21804181 – 0.28054539 MOP
Năm biến động +3.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.21573861 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.20065164 – 0.23229952 MOP
Năm biến động -7.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21417768 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.209073 – 0.21751079 MOP
Năm ổn định +1.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.