Tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang STN
Cập nhật
1
MOP
=
2.67109129
STN
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = Db2.67109129 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = MOP$0.37437882 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db2.66619811
Hiện tại
Db2.67109129
Cao nhất
Db2.68389206
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.67109129 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010524 STN
+0.40%
7 ngày qua
+0.01274 STN
+0.48%
30 ngày qua
+0.066648 STN
+2.56%
1 năm qua
+0.041479 STN
+1.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
2.54720085 Hôm nay
2.67109129 Cao nhất
2.70975951
2.54720085 Hôm nay
2.67109129 Cao nhất
2.70975951
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 10
+0.60%
Tháng 11
-1.66%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+3.92%
Tháng 3
-2.46%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-2.70%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.91463485 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.91463485 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.69061279
–
3.19660322
STN
Năm biến động
+6.23%
2023
Tỷ giá trung bình
2.8269996 STN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
2.71041711
–
2.92069017
STN
MOP giảm giá
-4.47%
2024
Tỷ giá trung bình
2.83251485 STN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
2.71974364
–
2.96298773
STN
MOP tăng giá
+7.03%
2025
Tỷ giá trung bình
2.72641748 STN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
2.58367966
–
3.00326998
STN
Năm biến động
-11.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.63546205 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.54720085
–
2.70975951
STN
Năm ổn định
+2.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.