Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MOP sang TRY
Cập nhật
1
MOP
=
6.06173433
TRY
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MOP = ₺6.06173433 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = MOP$0.16496929 MOP
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺6.05998091
Hiện tại
₺6.06173433
Cao nhất
₺6.06432818
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.06173433 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005513 TRY
+0.09%
7 ngày qua
+0.019416 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.119209 TRY
+2.01%
1 năm qua
+0.876979 TRY
+16.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.18475525 Hôm nay
6.06173433 Cao nhất
6.06432818
5.18475525 Hôm nay
6.06173433 Cao nhất
6.06432818
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
+1.31%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+1.64%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 5.72796963 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.0549746 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.62374581
–
2.33145348
TRY
Năm biến động
+40.38%
2023
Tỷ giá trung bình
2.9556083 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
2.30867501
–
3.66297424
TRY
Năm biến động
+57.04%
2024
Tỷ giá trung bình
4.09323776 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
3.66333634
–
4.42227373
TRY
Năm biến động
+20.67%
2025
Tỷ giá trung bình
4.92954156 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
4.39993348
–
5.36059414
TRY
Năm biến động
+21.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.72796963 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.35567101
–
6.06432818
TRY
Năm biến động
+13.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.