Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MOP
Cập nhật
1
TRY
=
0.16496929
MOP
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = MOP$0.16496929 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = ₺6.06173433 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
MOP$0.16489873
Hiện tại
MOP$0.16496929
Cao nhất
MOP$0.16501702
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16496929 MOP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00015 MOP
-0.09%
7 ngày qua
-0.00053 MOP
-0.32%
30 ngày qua
-0.003309 MOP
-1.97%
1 năm qua
-0.027904 MOP
-14.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.16489873 Hôm nay
0.16496929 Cao nhất
0.19287314
0.16489873 Hôm nay
0.16496929 Cao nhất
0.19287314
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-1.46%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.69%
Tháng 6
-2.07%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
-1.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MOP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.49358172 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.49358172 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.42891699
–
0.61585994
MOP
Năm biến động
-28.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34940034 MOP
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.27300219
–
0.43314888
MOP
Năm biến động
-36.32%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24482969 MOP
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.22612802
–
0.27297521
MOP
Năm biến động
-17.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20357174 MOP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.18654649
–
0.22727616
MOP
Năm biến động
-17.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17489231 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16489873
–
0.18671797
MOP
Năm biến động
-11.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.