Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MOP sang USD

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Đô la Mỹ 0.12370914 USD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.12368166 Hiện tại $0.12370914 Cao nhất $0.12374968
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang USD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12370914 USD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00006 USD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000035 USD
-0.03%
30 ngày qua
+0.000551 USD
+0.45%
1 năm qua
-0.000968 USD
-0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12315829
Hôm nay
0.12370914
Cao nhất
0.12546938
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-0.06%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
+0.74%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang USD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.12456136 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12398725 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12262969 – 0.12525428 USD
Năm ổn định +0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12406105 USD
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.12260807 – 0.12543049 USD
Năm ổn định -0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12444318 USD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.12304168 – 0.12546033 USD
Năm ổn định +0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12456136 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12264526 – 0.12614122 USD
Năm ổn định -0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12397612 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12315829 – 0.12546938 USD
Năm ổn định -0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.