Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Mỹ được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại USD sang MOP

Cập nhật
Đô la Mỹ 1 USD = Pataca Ma Cao 8.083477 MOP
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất MOP$8.080829 Hiện tại MOP$8.083477 Cao nhất MOP$8.085273
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá USD sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá USD/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 USD sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.083477 MOP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003892 MOP
-0.05%
7 ngày qua
+0.002291 MOP
+0.03%
30 ngày qua
-0.036155 MOP
-0.45%
1 năm qua
+0.06279 MOP
+0.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
7.970072
Hôm nay
8.083477
Cao nhất
8.119632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.04%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá USD/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 USD sang MOP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 8.066487 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.06546089 MOP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
7.983759 – 8.154632 MOP
Năm ổn định -0.08%
2023
Tỷ giá trung bình 8.06061625 MOP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
7.972543 – 8.15607 MOP
Năm ổn định +0.42%
2024
Tỷ giá trung bình 8.03585984 MOP
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
7.970647 – 8.127327 MOP
Năm ổn định -0.86%
2025
Tỷ giá trung bình 8.02831782 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.927623 – 8.153597 MOP
Năm ổn định +0.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.066487 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.970072 – 8.119632 MOP
Năm ổn định +0.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.