728x90 / 970x90
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Euro hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MRU sang EUR
Cập nhật
1
MRU
=
0.0219803
EUR
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MRU = €0.0219803 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = UM45.4952797 MRU
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.02183052
Hiện tại
€0.0219803
Cao nhất
€0.0219803
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0219803 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000141 EUR
+0.65%
7 ngày qua
+0.000169 EUR
+0.78%
30 ngày qua
+0.00064 EUR
+3.00%
1 năm qua
+0.000618 EUR
+2.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.02081855 Hôm nay
0.0219803 Cao nhất
0.02202726
0.02081855 Hôm nay
0.0219803 Cao nhất
0.02202726
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
-1.24%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-0.24%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02566419 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02566419 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0234746
–
0.02753865
EUR
Năm biến động
+7.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02530741 EUR
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.02282596
–
0.02742676
EUR
Năm biến động
-9.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02330039 EUR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.02243967
–
0.02441838
EUR
MRU tăng giá
+5.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02225766 EUR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.02111015
–
0.02448851
EUR
Năm biến động
-11.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02159322 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02081855
–
0.02202726
EUR
Năm ổn định
+2.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.