728x90 / 970x90

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MRU sang THB

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Bạt Thái Lan 0.83793716 THB
+0.67% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ฿0.83411873 Hiện tại ฿0.83793716 Cao nhất ฿0.83955721
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83793716 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.005544 THB
+0.67%
7 ngày qua
+0.011034 THB
+1.33%
30 ngày qua
+0.026761 THB
+3.30%
1 năm qua
+0.024254 THB
+2.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.77468249
Hôm nay
0.83793716
Cao nhất
0.84489489
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.43%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
-1.60%
Tháng 12
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
+0.37%
Tháng 7
-0.87%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.95164902 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.94533715 THB
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.88175453 – 1.0118886 THB
Năm biến động +5.75%
2023
Tỷ giá trung bình 0.95164902 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.86593939 – 1.03165386 THB
Năm biến động -7.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.8889172 THB
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.81469337 – 0.94177583 THB
Năm biến động -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8252336 THB
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.77646867 – 0.88001432 THB
Năm biến động -8.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.81610163 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.77468249 – 0.84489489 THB
MRU tăng giá +5.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.