728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang CDF

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Franc Congo 48.57808499 CDF
-0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC48.57808499 Hiện tại FC48.57808499 Cao nhất FC48.97830312
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
48.57808499 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.185439 CDF
-0.38%
7 ngày qua
+0.088695 CDF
+0.18%
30 ngày qua
-0.691416 CDF
-1.40%
1 năm qua
-9.042592 CDF
-15.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
45.67000086
Hôm nay
48.57808499
Cao nhất
57.62067718
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-14.98%
Tháng 10
-3.06%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+3.35%
Tháng 1
-8.04%
Tháng 2
+3.81%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
-2.09%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang CDF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 60.95648602 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.63792338 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.03510004 – 47.29799506 CDF
Năm biến động +0.56%
2023
Tỷ giá trung bình 51.87663473 CDF
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
43.69655409 – 63.51831853 CDF
Năm biến động +33.24%
2024
Tỷ giá trung bình 60.95648602 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
58.34709983 – 65.58250015 CDF
Năm biến động -1.54%
2025
Tỷ giá trung bình 59.5506706 CDF
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
46.52160659 – 66.44821043 CDF
Năm biến động -18.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 48.79019635 CDF
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
45.67000086 – 51.04214297 CDF
MUR giảm giá -1.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.