728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang ERN
Cập nhật
1
MUR
=
0.31505985
ERN
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Nfk0.31505985 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨3.17400007 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.31505985
Hiện tại
Nfk0.31505985
Cao nhất
Nfk0.31605564
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31505985 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000529 ERN
+0.17%
7 ngày qua
+0.000331 ERN
+0.11%
30 ngày qua
-0.005202 ERN
-1.62%
1 năm qua
-0.013455 ERN
-4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.31113875 Hôm nay
0.31505985 Cao nhất
0.33311128
0.31113875 Hôm nay
0.31505985 Cao nhất
0.33311128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.37%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
-0.19%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.33916033 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33916033 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.32331274
–
0.35211269
ERN
Năm ổn định
-0.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33269355 ERN
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
0.31812129
–
0.34440849
ERN
Năm ổn định
-0.47%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32483388 ERN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.31413611
–
0.35486162
ERN
Năm biến động
-5.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32771234 ERN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.3154574
–
0.34309241
ERN
Năm ổn định
+1.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.31962894 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31113875
–
0.332668
ERN
MUR giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.