728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang EUR
Cập nhật
1
MUR
=
0.01849466
EUR
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = €0.01849466 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₨54.06964775 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
€0.01848979
Hiện tại
€0.01849466
Cao nhất
€0.0185385
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01849466 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000011 EUR
+0.06%
7 ngày qua
+0.000193 EUR
+1.06%
30 ngày qua
+0.000075 EUR
+0.41%
1 năm qua
-0.000205 EUR
-1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.01795713 Hôm nay
0.01849466 Cao nhất
0.01913047
0.01795713 Hôm nay
0.01849466 Cao nhất
0.01913047
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 10
-1.03%
Tháng 11
-1.23%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+2.22%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+0.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02149492 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02149492 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01991265
–
0.02351919
EUR
Năm biến động
+5.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02049786 EUR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.01957825
–
0.02175043
EUR
MUR giảm giá
-3.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02001342 EUR
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.01933398
–
0.02164814
EUR
MUR tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01935498 EUR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.01841822
–
0.02090731
EUR
Năm biến động
-10.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01839967 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01795713
–
0.01890924
EUR
Năm ổn định
+0.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.