728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang KMF
Cập nhật
1
MUR
=
9.09473001
KMF
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = CF9.09473001 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₨0.10995379 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF9.09473001
Hiện tại
CF9.09473001
Cao nhất
CF9.12472326
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.09473001 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.033461 KMF
+0.37%
7 ngày qua
+0.072491 KMF
+0.80%
30 ngày qua
+0.020643 KMF
+0.23%
1 năm qua
-0.081798 KMF
-0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
8.87561455 Hôm nay
9.09473001 Cao nhất
9.38262878
8.87561455 Hôm nay
9.09473001 Cao nhất
9.38262878
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.81%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+0.59%
Tháng 1
-1.55%
Tháng 2
+1.17%
Tháng 3
-1.62%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+2.23%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.56514178 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.56514178 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.79790779
–
11.6070873
KMF
Năm biến động
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
10.10273082 KMF
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
9.56953428
–
10.63005934
KMF
MUR giảm giá
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
9.85568751 KMF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
9.55273794
–
10.67069208
KMF
MUR tăng giá
+0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
9.53949126 KMF
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
9.07516355
–
10.29765935
KMF
Năm biến động
-10.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.06615396 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.87561455
–
9.32259017
KMF
Năm ổn định
+0.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.