728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang NOK
Cập nhật
1
MUR
=
0.20072461
NOK
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = kr0.20072461 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₨4.98195008 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
kr0.20001207
Hiện tại
kr0.20072461
Cao nhất
kr0.20107781
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang NOK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20072461 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000667 NOK
+0.33%
7 ngày qua
+0.002595 NOK
+1.31%
30 ngày qua
+0.000686 NOK
+0.34%
1 năm qua
-0.018319 NOK
-8.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.19457202 Hôm nay
0.20072461 Cao nhất
0.22349026
0.19457202 Hôm nay
0.20072461 Cao nhất
0.22349026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.67%
Tháng 10
-0.97%
Tháng 11
-0.63%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
-3.31%
Tháng 2
+0.33%
Tháng 3
-5.13%
Tháng 4
-1.17%
Tháng 5
+7.23%
Tháng 6
-4.19%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
+1.33%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang NOK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.23426238 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21733647 NOK
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
0.1920266
–
0.24585634
NOK
Năm biến động
+9.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23426238 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21849827
–
0.25377585
NOK
Năm biến động
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23284178 NOK
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.22230648
–
0.2487994
NOK
MUR tăng giá
+5.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2269342 NOK
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.21529297
–
0.24546729
NOK
Năm biến động
-9.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2036176 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19457202
–
0.2189408
NOK
Năm biến động
-7.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.