728x90 / 970x90

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại NOK sang MUR

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rupee Mauritius 4.96540031 MUR
-0.88% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨4.96540031 Hiện tại ₨4.96540031 Cao nhất ₨4.99969814
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.96540031 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.043967 MUR
-0.88%
7 ngày qua
-0.079267 MUR
-1.57%
30 ngày qua
-0.035205 MUR
-0.70%
1 năm qua
+0.392882 MUR
+8.59%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.47446791
Hôm nay
4.96540031
Cao nhất
5.13948519
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.64%
Tháng 10
+0.98%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
+2.68%
Tháng 1
+3.43%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
+5.41%
Tháng 4
+1.18%
Tháng 5
-6.74%
Tháng 6
+4.37%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.91552579 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.61699557 MUR
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
4.06741598 – 5.20761185 MUR
Năm biến động -9.03%
2023
Tỷ giá trung bình 4.27468697 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.94048529 – 4.57669538 MUR
Năm biến động -3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 4.296217 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.01930235 – 4.49829433 MUR
NOK giảm giá -5.29%
2025
Tỷ giá trung bình 4.41276408 MUR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
4.07386249 – 4.64483348 MUR
Năm biến động +11.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.91552579 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.5674447 – 5.13948519 MUR
Năm biến động +8.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.