Tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang PLN
Cập nhật
1
MUR
=
0.08081271
PLN
+0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = zł0.08081271 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₨12.37429178 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
zł0.08081161
Hiện tại
zł0.08081271
Cao nhất
zł0.08107228
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang PLN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08081271 PLN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000226 PLN
+0.28%
7 ngày qua
+0.001093 PLN
+1.37%
30 ngày qua
+0.0008 PLN
+1.00%
1 năm qua
+0.001203 PLN
+1.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.07630937 Hôm nay
0.08081271 Cao nhất
0.08142967
0.07630937 Hôm nay
0.08081271 Cao nhất
0.08142967
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
-1.48%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.51%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
+3.73%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang PLN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.10074655 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10074655 PLN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09006567
–
0.11404316
PLN
Năm biến động
+7.71%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09309212 PLN
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.08648942
–
0.10183212
PLN
Năm biến động
-10.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08622103 PLN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.0824141
–
0.10400444
PLN
Năm biến động
-15.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08206668 PLN
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.07766095
–
0.0889121
PLN
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07885847 PLN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07630937
–
0.08117083
PLN
MUR tăng giá
+4.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.