Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang MUR
Cập nhật
1
PLN
=
12.34736981
MUR
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ₨12.34736981 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = zł0.08098891 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨12.3392819
Hiện tại
₨12.34736981
Cao nhất
₨12.38240513
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.34736981 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.006281 MUR
+0.05%
7 ngày qua
-0.19656 MUR
-1.57%
30 ngày qua
-0.150657 MUR
-1.21%
1 năm qua
-0.213942 MUR
-1.70%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
12.28053554 Hôm nay
12.34736981 Cao nhất
13.10454977
12.28053554 Hôm nay
12.34736981 Cao nhất
13.10454977
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.15%
Tháng 10
+1.97%
Tháng 11
+1.50%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
+2.42%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
-3.60%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.68090505 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.95538168 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.76861025
–
11.10300986
MUR
Năm biến động
-7.16%
2023
Tỷ giá trung bình
10.75636772 MUR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
9.82008395
–
11.56210831
MUR
Năm biến động
+11.94%
2024
Tỷ giá trung bình
11.60421071 MUR
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
9.61497412
–
12.13384549
MUR
Năm biến động
+18.13%
2025
Tỷ giá trung bình
12.20104377 MUR
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
11.24706345
–
12.87648448
MUR
Năm biến động
+13.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.68090505 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.31969625
–
13.10454977
MUR
PLN giảm giá
-4.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.