728x90 / 970x90
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang SAR
Cập nhật
1
MUR
=
0.0789037
SAR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = ﷼0.0789037 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ₨12.6736777 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.0789037
Hiện tại
﷼0.0789037
Cao nhất
﷼0.07913852
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0789037 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000147 SAR
+0.19%
7 ngày qua
+0.000113 SAR
+0.14%
30 ngày qua
-0.001719 SAR
-2.13%
1 năm qua
-0.003227 SAR
-3.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.07769573 Hôm nay
0.0789037 Cao nhất
0.08328819
0.07769573 Hôm nay
0.0789037 Cao nhất
0.08328819
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-2.31%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
-0.60%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.08489888 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08489888 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08094932
–
0.08802676
SAR
Năm ổn định
-0.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08320785 SAR
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.07962101
–
0.08623989
SAR
Năm ổn định
-0.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08125517 SAR
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.07855941
–
0.08872865
SAR
Năm biến động
-5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08195031 SAR
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.07897581
–
0.08583866
SAR
Năm ổn định
+1.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07997924 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07769573
–
0.08317454
SAR
Năm ổn định
-2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.