Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SAR sang MUR
Cập nhật
1
SAR
=
12.67398808
MUR
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SAR = ₨12.67398808 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ﷼0.07890176 SAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨12.63607154
Hiện tại
₨12.67398808
Cao nhất
₨12.67398808
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.67398808 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.012333 MUR
-0.10%
7 ngày qua
-0.017854 MUR
-0.14%
30 ngày qua
+0.270535 MUR
+2.18%
1 năm qua
+0.498263 MUR
+4.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
12.00650479 Hôm nay
12.67398808 Cao nhất
12.87072002
12.00650479 Hôm nay
12.67398808 Cao nhất
12.87072002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 10
+1.15%
Tháng 11
+0.26%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+2.37%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.50671551 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
11.78261276 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.36018203
–
12.35340823
MUR
Năm ổn định
+0.69%
2023
Tỷ giá trung bình
12.02180178 MUR
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
11.59556257
–
12.55949935
MUR
Năm ổn định
+0.72%
2024
Tỷ giá trung bình
12.30953827 MUR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
11.27031643
–
12.72922005
MUR
Năm biến động
+5.80%
2025
Tỷ giá trung bình
12.20446531 MUR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
11.64976314
–
12.66210476
MUR
Năm ổn định
-1.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.50671551 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
12.02290992
–
12.87072002
MUR
Năm ổn định
+2.78%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.