Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MUR sang TRY

Cập nhật
Rupee Mauritius 1 MUR = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.02917503 TRY
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺1.02912411 Hiện tại ₺1.02917503 Cao nhất ₺1.03234043
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MUR/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02917503 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.002685 TRY
-0.26%
7 ngày qua
+0.004645 TRY
+0.45%
30 ngày qua
-0.001025 TRY
-0.10%
1 năm qua
+0.118415 TRY
+13.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.91075988
Hôm nay
1.02917503
Cao nhất
1.03761691
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.68%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
+1.02%
Tháng 12
+3.03%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
+1.95%
Tháng 6
+2.09%
Tháng 7
+1.37%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MUR/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.98430324 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.37444499 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2992309 – 0.42862348 TRY
Năm biến động +39.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.52895969 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.40237902 – 0.67212748 TRY
Năm biến động +56.96%
2024
Tỷ giá trung bình 0.71194784 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.65622126 – 0.75947248 TRY
Năm biến động +12.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.8648216 TRY
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.7435398 – 0.93379047 TRY
Năm biến động +23.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.98430324 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.92063927 – 1.03761691 TRY
Năm biến động +10.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.