Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MUR
Cập nhật
1
TRY
=
0.97162871
MUR
-0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = ₨0.97162871 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₺1.02919973 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.96867271
Hiện tại
₨0.97162871
Cao nhất
₨0.9717001
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97162871 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001207 MUR
-0.12%
7 ngày qua
-0.004429 MUR
-0.45%
30 ngày qua
+0.000943 MUR
+0.10%
1 năm qua
-0.126356 MUR
-11.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.96374682 Hôm nay
0.97162871 Cao nhất
1.09798424
0.96374682 Hôm nay
0.97162871 Cao nhất
1.09798424
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-2.94%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+0.44%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-0.89%
Tháng 5
-1.91%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-1.35%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.7051534 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.7051534 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.33304998
–
3.34190081
MUR
Năm biến động
-28.13%
2023
Tỷ giá trung bình
1.95688916 MUR
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.487813
–
2.48521903
MUR
Năm biến động
-36.29%
2024
Tỷ giá trung bình
1.40648716 MUR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
1.31670341
–
1.52387625
MUR
Năm biến động
-11.41%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16113443 MUR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.07090405
–
1.34491792
MUR
Năm biến động
-18.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.01769209 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96374682
–
1.08620176
MUR
Năm biến động
-9.72%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.