Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Mauritius được định giá bằng Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MUR sang VES
Cập nhật
1
MUR
=
17.99440399
VES
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MUR = Bs.17.99440399 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ₨0.05557283 MUR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Bs.17.98679204
Hiện tại
Bs.17.99440399
Cao nhất
Bs.18.04747479
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Mauritius sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá MUR sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MUR/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MUR sang VES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.99440399 VES
2026-09-29
24 giờ qua
+0.075559 VES
+0.42%
7 ngày qua
+0.131606 VES
+0.74%
30 ngày qua
+1.112815 VES
+6.59%
1 năm qua
+14.109335 VES
+363.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
3.88506889 Hôm nay
17.99440399 Cao nhất
18.04747479
3.88506889 Hôm nay
17.99440399 Cao nhất
18.04747479
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+24.38%
Tháng 10
+9.70%
Tháng 11
+20.32%
Tháng 12
+25.42%
Tháng 1
+18.05%
Tháng 2
+11.78%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
+11.41%
Tháng 5
+13.79%
Tháng 6
+17.88%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
+7.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MUR/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MUR sang VES.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 12.85163858 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15060439 VES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09554228
–
0.38183732
VES
Năm biến động
+263.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.63697787 VES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.38852985
–
0.81653036
VES
Năm biến động
+108.93%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83315881 VES
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.75889264
–
1.10680444
VES
Năm biến động
+36.65%
2025
Tỷ giá trung bình
2.8674693 VES
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.10676567
–
6.46483999
VES
Năm biến động
+481.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.85163858 VES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.43828145
–
18.04747479
VES
Năm biến động
+179.49%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.