Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Bolívar Venezuela được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại VES sang MUR

Cập nhật
Bolívar Venezuela 1 VES = Rupee Mauritius 0.05557283 MUR
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.05540941 Hiện tại ₨0.05557283 Cao nhất ₨0.05559635
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá VES sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VES/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 VES sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05557283 MUR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000035 MUR
-0.06%
7 ngày qua
-0.000409 MUR
-0.73%
30 ngày qua
-0.003663 MUR
-6.18%
1 năm qua
-0.201823 MUR
-78.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.05540941
Hôm nay
0.05557283
Cao nhất
0.25739569
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-19.60%
Tháng 10
-8.85%
Tháng 11
-16.89%
Tháng 12
-20.27%
Tháng 1
-15.29%
Tháng 2
-10.54%
Tháng 3
-2.03%
Tháng 4
-10.24%
Tháng 5
-12.12%
Tháng 6
-15.17%
Tháng 7
-5.41%
Tháng 8
-6.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VES/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 VES sang MUR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.59352102 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.59352102 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.61891632 – 10.46657069 MUR
Năm biến động -72.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.62871478 MUR
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
1.22469421 – 2.57380479 MUR
Năm biến động -52.14%
2024
Tỷ giá trung bình 1.21217079 MUR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.90350198 – 1.31770944 MUR
Năm biến động -26.82%
2025
Tỷ giá trung bình 0.45290095 MUR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.15468287 – 0.90353362 MUR
Năm biến động -82.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08534305 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05540941 – 0.15532095 MUR
Năm biến động -64.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.