Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang AMD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Dram Armenia 23.51427477 AMD
-0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏23.50696701 Hiện tại ֏23.51427477 Cao nhất ֏23.52658273
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
23.51427477 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.062455 AMD
-0.26%
7 ngày qua
+0.028129 AMD
+0.12%
30 ngày qua
-0.191598 AMD
-0.81%
1 năm qua
-1.49176 AMD
-5.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
23.46232472
Hôm nay
23.51427477
Cao nhất
25.17470196
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-1.05%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+0.04%
Tháng 1
-1.57%
Tháng 2
+0.19%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 28.28172113 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.28172113 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
25.33392353 – 33.57430472 AMD
Năm biến động -18.04%
2023
Tỷ giá trung bình 25.5330749 AMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
24.85248403 – 27.7880639 AMD
MVR tăng giá +2.91%
2024
Tỷ giá trung bình 25.5014596 AMD
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
24.96964696 – 26.84881577 AMD
Năm ổn định -2.23%
2025
Tỷ giá trung bình 25.13875078 AMD
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
24.47144727 – 26.35738735 AMD
MVR giảm giá -4.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.94768351 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.46232472 – 24.71755162 AMD
MVR giảm giá -4.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.