Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang ERN
Cập nhật
1
MVR
=
0.9702458
ERN
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = Nfk0.9702458 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = Rf1.03066667 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk0.9702458
Hiện tại
Nfk0.9702458
Cao nhất
Nfk0.97051573
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9702458 ERN
2026-09-29
24 giờ qua
-0.00027 ERN
-0.03%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ERN
0.00%
1 năm qua
-0.009506 ERN
-0.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.96961862 Hôm nay
0.9702458 Cao nhất
0.98039216
0.96961862 Hôm nay
0.9702458 Cao nhất
0.98039216
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.39%
Tháng 6
-0.06%
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang ERN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.9758793 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97259484 ERN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.9457756
–
0.98199673
ERN
Năm ổn định
-0.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.9758793 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.96930533
–
0.98360656
ERN
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình
0.97387823 ERN
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.96463023
–
1.03770322
ERN
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình
0.97419052 ERN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.9702458
–
0.98039216
ERN
Năm ổn định
-0.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.97089447 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.96961862
–
0.97402597
ERN
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.