728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang EUR
Cập nhật
1
MVR
=
0.0569348
EUR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = €0.0569348 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = Rf17.5639505 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
€0.05684142
Hiện tại
€0.0569348
Cao nhất
€0.05695543
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang EUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0569348 EUR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000068 EUR
+0.12%
7 ngày qua
+0.000515 EUR
+0.91%
30 ngày qua
+0.001092 EUR
+1.95%
1 năm qua
+0.001204 EUR
+2.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.05374641 Hôm nay
0.0569348 Cao nhất
0.05699256
0.05374641 Hôm nay
0.0569348 Cao nhất
0.05699256
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.23%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
-1.30%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.97%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-1.42%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang EUR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.06166778 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06166778 EUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05649502
–
0.06746604
EUR
Năm biến động
+6.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06012482 EUR
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.05771577
–
0.06218235
EUR
MVR giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06000753 EUR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.05811157
–
0.06447907
EUR
MVR tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05755373 EUR
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
0.05487605
–
0.06335703
EUR
Năm biến động
-12.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05589369 EUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05374641
–
0.05699256
EUR
MVR tăng giá
+3.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.