728x90 / 970x90

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang NOK

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Krone Na Uy 0.62009929 NOK
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.61430883 Hiện tại kr0.62009929 Cao nhất kr0.62009929
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang NOK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.62009929 NOK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00399 NOK
+0.65%
7 ngày qua
+0.009 NOK
+1.47%
30 ngày qua
+0.014265 NOK
+2.35%
1 năm qua
-0.032137 NOK
-4.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.59480279
Hôm nay
0.62009929
Cao nhất
0.66581169
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.11%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
-4.40%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-4.67%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+6.45%
Tháng 6
-4.56%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang NOK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.69822527 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.62355758 NOK
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.55490052 – 0.70447767 NOK
Năm biến động +10.78%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68715223 NOK
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.63605065 – 0.7321171 NOK
Năm biến động +3.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.69822527 NOK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.66059968 – 0.76028364 NOK
Năm biến động +11.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.67479598 NOK
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.63780718 – 0.74518182 NOK
Năm biến động -11.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.61838824 NOK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59480279 – 0.65469676 NOK
MVR giảm giá -4.95%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.