728x90 / 970x90
Tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Krone Na Uy được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NOK sang MVR
Cập nhật
1
NOK
=
1.61264497
MVR
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 NOK = Rf1.61264497 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = kr0.62009929 NOK
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf1.61264497
Hiện tại
Rf1.61264497
Cao nhất
Rf1.62784572
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá NOK sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NOK sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.61264497 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.010444 MVR
-0.64%
7 ngày qua
-0.023749 MVR
-1.45%
30 ngày qua
-0.037971 MVR
-2.30%
1 năm qua
+0.079459 MVR
+5.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
1.50192617 Hôm nay
1.61264497 Cao nhất
1.6812295
1.50192617 Hôm nay
1.61264497 Cao nhất
1.6812295
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.07%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
+0.70%
Tháng 12
+4.60%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+4.90%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-6.06%
Tháng 6
+4.77%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NOK sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.6179011 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.61029875 MVR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
1.41949141
–
1.80212483
MVR
Năm biến động
-9.73%
2023
Tỷ giá trung bình
1.45687709 MVR
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
1.36590171
–
1.57220184
MVR
Năm biến động
-3.73%
2024
Tỷ giá trung bình
1.43299444 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31529859
–
1.5137761
MVR
Năm biến động
-10.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48459358 MVR
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
1.34195437
–
1.56787196
MVR
Năm biến động
+13.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.6179011 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.52742469
–
1.6812295
MVR
NOK tăng giá
+5.21%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.