728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang RON
Cập nhật
1
MVR
=
0.30097025
RON
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = lei0.30097025 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Rf3.32258758 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
lei0.30016818
Hiện tại
lei0.30097025
Cao nhất
lei0.30097025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30097025 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001333 RON
+0.44%
7 ngày qua
+0.00282 RON
+0.95%
30 ngày qua
+0.007406 RON
+2.52%
1 năm qua
+0.018083 RON
+6.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.27390939 Hôm nay
0.30097025 Cao nhất
0.30097025
0.27390939 Hôm nay
0.30097025 Cao nhất
0.30097025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.94%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-1.24%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.15%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+1.74%
Tháng 5
+1.37%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+2.62%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.30403461 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.30403461 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27932039
–
0.33362232
RON
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29759334 RON
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.28523258
–
0.30929642
RON
MVR giảm giá
-2.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29857249 RON
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.28925122
–
0.32087167
RON
MVR tăng giá
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29009457 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27866234
–
0.3154026
RON
Năm biến động
-9.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29020861 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27390939
–
0.30097025
RON
MVR tăng giá
+7.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.