Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại RON sang MVR
Cập nhật
1
RON
=
3.32130274
MVR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 RON = Rf3.32130274 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = lei0.30108668 RON
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf3.31973373
Hiện tại
Rf3.32130274
Cao nhất
Rf3.33146576
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.32130274 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.01362 MVR
-0.41%
7 ngày qua
-0.032713 MVR
-0.98%
30 ngày qua
-0.085109 MVR
-2.50%
1 năm qua
-0.213678 MVR
-6.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
3.31973373 Hôm nay
3.32130274 Cao nhất
3.65084241
3.31973373 Hôm nay
3.32130274 Cao nhất
3.65084241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.90%
Tháng 10
+1.13%
Tháng 11
+1.26%
Tháng 12
+0.97%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.71%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3.45173055 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.29593388 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.99740141
–
3.58011818
MVR
Năm biến động
-5.78%
2023
Tỷ giá trung bình
3.36114451 MVR
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
3.23314447
–
3.50591082
MVR
RON tăng giá
+2.90%
2024
Tỷ giá trung bình
3.35015064 MVR
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
3.11651072
–
3.45720241
MVR
RON giảm giá
-6.35%
2025
Tỷ giá trung bình
3.45173055 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.17055093
–
3.58857249
MVR
Năm biến động
+11.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.4461174 MVR
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.31973373
–
3.65084241
MVR
RON giảm giá
-6.73%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.