Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang SRD

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Đô la Suriname 2.43764554 SRD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $2.43712676 Hiện tại $2.43764554 Cao nhất $2.43832373
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Đô la Suriname

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/SRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang SRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43764554 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000519 SRD
+0.02%
7 ngày qua
-0.003493 SRD
-0.14%
30 ngày qua
-0.003493 SRD
-0.14%
1 năm qua
-0.050859 SRD
-2.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
2.40785204
Hôm nay
2.43764554
Cao nhất
2.60597649
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/SRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang SRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.43778267 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.57169698 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.31411003 – 2.09256956 SRD
Năm biến động +52.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38182136 SRD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
2.04785853 – 2.51605863 SRD
Năm biến động +15.52%
2024
Tỷ giá trung bình 2.15122436 SRD
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
1.86035042 – 2.39805195 SRD
Năm biến động -4.00%
2025
Tỷ giá trung bình 2.41991655 SRD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
2.26288026 – 2.60597649 SRD
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43778267 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.40785204 – 2.48114489 SRD
Năm ổn định -1.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.