728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang MVR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rufiyaa Maldives 0.41023192 MVR
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Rf0.41011782 Hiện tại Rf0.41023192 Cao nhất Rf0.41031924
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang MVR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41023192 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000087 MVR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000587 MVR
+0.14%
30 ngày qua
+0.000587 MVR
+0.14%
1 năm qua
+0.008384 MVR
+2.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.38373332
Hôm nay
0.41023192
Cao nhất
0.41530791
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.67%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang MVR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.65203611 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65203611 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.47788137 – 0.76097129 MVR
Năm biến động -34.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.4214531 MVR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.39744702 – 0.48831498 MVR
Năm biến động -13.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.46794083 MVR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.41700514 – 0.53753314 MVR
Năm biến động +4.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41377932 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.38373332 – 0.44191468 MVR
Năm biến động -7.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41022619 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.40303974 – 0.41530791 MVR
Năm ổn định +1.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.