728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang STN
Cập nhật
1
MVR
=
1.40362225
STN
+0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = Db1.40362225 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Rf0.7124424 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Db1.39217195
Hiện tại
Db1.40362225
Cao nhất
Db1.40362225
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang STN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.40362225 STN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.012324 STN
+0.89%
7 ngày qua
+0.01406 STN
+1.01%
30 ngày qua
+0.035762 STN
+2.61%
1 năm qua
+0.026007 STN
+1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
1.32347432 Hôm nay
1.40362225 Cao nhất
1.41747573
1.32347432 Hôm nay
1.40362225 Cao nhất
1.41747573
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
-1.86%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+4.10%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
+0.70%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+2.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang STN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.52440147 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52440147 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.39805825
–
1.67205692
STN
Năm biến động
+6.12%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48250695 STN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.4134122
–
1.52990897
STN
MVR giảm giá
-4.07%
2024
Tỷ giá trung bình
1.47776429 STN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.42400072
–
1.5839219
STN
MVR tăng giá
+6.11%
2025
Tỷ giá trung bình
1.42146415 STN
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.3443547
–
1.56572541
STN
Năm biến động
-11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37566077 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.32347432
–
1.41747573
STN
MVR tăng giá
+3.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.