728x90 / 970x90
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang THB
Cập nhật
1
MVR
=
2.17522639
THB
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ฿2.17522639 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = Rf0.45972226 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
฿2.17178775
Hiện tại
฿2.17522639
Cao nhất
฿2.17621978
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17522639 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.014373 THB
+0.67%
7 ngày qua
+0.025162 THB
+1.17%
30 ngày qua
+0.032908 THB
+1.54%
1 năm qua
+0.069998 THB
+3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
1.99123495 Hôm nay
2.17522639 Cao nhất
2.18806494
1.99123495 Hôm nay
2.17522639 Cao nhất
2.18806494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
-1.93%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
-1.99%
Tháng 2
+4.62%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+0.45%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.2891252 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.27154199 THB
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
2.07854369
–
2.48259175
THB
Năm biến động
+4.02%
2023
Tỷ giá trung bình
2.26217078 THB
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.12655446
–
2.40801948
THB
Năm biến động
-0.50%
2024
Tỷ giá trung bình
2.2891252 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.10648014
–
2.54844379
THB
Năm biến động
-0.06%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13382839 THB
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.00970874
–
2.26054956
THB
Năm biến động
-8.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.11191062 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.99123495
–
2.18806494
THB
MVR tăng giá
+6.88%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.