Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MVR sang TJS

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Somoni Tajikistan 0.59706863 TJS
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất SM0.59674314 Hiện tại SM0.59706863 Cao nhất SM0.59706863
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang TJS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59706863 TJS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00041 TJS
-0.07%
7 ngày qua
+0.000176 TJS
+0.03%
30 ngày qua
-0.004533 TJS
-0.75%
1 năm qua
-0.011143 TJS
-1.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.59374263
Hôm nay
0.59706863
Cao nhất
0.62218292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
+1.02%
Tháng 2
+0.72%
Tháng 3
-1.90%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang TJS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.71128229 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71128229 TJS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.63155094 – 0.84705825 TJS
Năm biến động -9.81%
2023
Tỷ giá trung bình 0.70301545 TJS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.65191842 – 0.71796787 TJS
MVR tăng giá +7.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70010963 TJS
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
0.6822778 – 0.75565597 TJS
MVR giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64808867 TJS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.59467963 – 0.72077839 TJS
Năm biến động -15.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60333944 TJS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.59374263 – 0.62218292 TJS
Năm ổn định -0.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.