Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TJS sang MVR
Cập nhật
1
TJS
=
1.67484934
MVR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TJS = Rf1.67484934 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = SM0.59706863 TJS
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Rf1.67484934
Hiện tại
Rf1.67484934
Cao nhất
Rf1.67576287
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.67484934 MVR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.001148 MVR
+0.07%
7 ngày qua
-0.000493 MVR
-0.03%
30 ngày qua
+0.01262 MVR
+0.76%
1 năm qua
+0.030684 MVR
+1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1.60724437 Hôm nay
1.67484934 Cao nhất
1.68423144
1.60724437 Hôm nay
1.67484934 Cao nhất
1.68423144
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.02%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
-0.72%
Tháng 3
+1.94%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
+0.27%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.65770231 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.417183 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.18055636
–
1.58340354
MVR
Năm biến động
+10.88%
2023
Tỷ giá trung bình
1.42346953 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.39281999
–
1.53393425
MVR
TJS giảm giá
-7.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.42858248 MVR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
1.32335354
–
1.46567864
MVR
TJS tăng giá
+0.69%
2025
Tỷ giá trung bình
1.55032247 MVR
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.38738899
–
1.68157768
MVR
Năm biến động
+18.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65770231 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.60724437
–
1.68423144
MVR
Năm ổn định
+0.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.