Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Rufiyaa Maldives được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại MVR sang TRY
Cập nhật
1
MVR
=
3.16940647
TRY
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 MVR = ₺3.16940647 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = Rf0.31551649 MVR
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺3.16893903
Hiện tại
₺3.16940647
Cao nhất
₺3.16980582
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá MVR sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MVR sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.16940647 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000194 TRY
+0.01%
7 ngày qua
+0.010991 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.048377 TRY
+1.55%
1 năm qua
+0.453188 TRY
+16.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.71621809 Hôm nay
3.16940647 Cao nhất
3.16980582
2.71621809 Hôm nay
3.16940647 Cao nhất
3.16980582
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+1.05%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+1.70%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MVR sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.9918335 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.07494559 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84443159
–
1.22094272
TRY
Năm biến động
+40.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.54948647 TRY
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
1.21254805
–
1.91599994
TRY
Năm biến động
+57.71%
2024
Tỷ giá trung bình
2.13540281 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
1.91948571
–
2.29647052
TRY
Năm biến động
+19.64%
2025
Tỷ giá trung bình
2.57041128 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.28739819
–
2.78045307
TRY
Năm biến động
+20.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.9918335 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.7814433
–
3.16980582
TRY
Năm biến động
+13.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.