Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TRY sang MVR
Cập nhật
1
TRY
=
0.31551649
MVR
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 TRY = Rf0.31551649 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = ₺3.16940647 TRY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Rf0.31547674
Hiện tại
Rf0.31551649
Cao nhất
Rf0.31556303
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang MVR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31551649 MVR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000019 MVR
-0.01%
7 ngày qua
-0.001098 MVR
-0.35%
30 ngày qua
-0.004891 MVR
-1.53%
1 năm qua
-0.052642 MVR
-14.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.31547674 Hôm nay
0.31551649 Cao nhất
0.36815895
0.31547674 Hôm nay
0.31551649 Cao nhất
0.36815895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.11%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
-0.95%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
-1.19%
Tháng 6
-1.67%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.46%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang MVR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.94411417 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.94411417 MVR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.81903924
–
1.18422856
MVR
Năm biến động
-28.69%
2023
Tỷ giá trung bình
0.66607435 MVR
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
0.52192069
–
0.82470958
MVR
Năm biến động
-36.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46924183 MVR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.43545083
–
0.52097288
MVR
Năm biến động
-16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.39045641 MVR
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
0.35965362
–
0.43717793
MVR
Năm biến động
-17.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33488715 MVR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.31547674
–
0.35952557
MVR
Năm biến động
-12.24%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.